Lên ba tuổi, mẹ tôi đi nước ngoài. Tôi lớn lên cùng bố trong một ngôi làng đầy rẫy tệ nạn, nơi bóng tối của sự sa ngã luôn rình rập quanh mình.
Nghe có vẻ là một khởi đầu buồn, nhưng chính hoàn cảnh đó đã rèn cho tôi hai thứ quý giá. Thứ nhất là sự tự lập — khi không có ai để dựa vào, bạn buộc phải tự định hướng. Thứ hai là một “la bàn thiện – ác” rõ ràng từ rất sớm: tôi kiên định không giao du với những thành phần bất hảo, và giữ cho mình một tâm hồn sạch sẽ giữa môi trường nhiều cám dỗ.
Có lẽ vì từng mang trong mình những vết thương chưa gọi tên, tôi đặc biệt nhạy cảm với nỗi đau của người khác. Tôi không thích phán xét. Đứng trước một hành vi gai góc, tôi luôn tự hỏi điều gì đã khiến họ trở nên như vậy. Dần dần, lắng nghe và thấu hiểu con người trở thành đam mê, và cũng là một phần bản sắc của tôi.
Hành trình ấy không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Tôi từng vấp những thất bại đau, từng đứng trước áp lực khiến mình run rẩy. Nhưng mỗi nút thắt lại dạy tôi một điều: thất bại trong đàm phán dạy tôi sự thấu cảm, nỗi sợ thuyết trình dạy tôi giá trị của chuẩn bị, và những giới hạn thể chất dạy tôi rằng ý chí có thể đi xa hơn đôi chân.
Tôi chưa dám gọi tên “sứ mệnh” của mình bằng một danh xưng cụ thể. Tôi chọn cách vừa đi vừa thực hành, sống trọn với điều mình yêu mỗi ngày, và tin rằng con đường sẽ tự hiện ra khi mình đủ chín.
Điều tôi ấp ủ cho tương lai rất đơn giản: khi không còn phải lo toan cơm áo, tôi muốn lập một mái ấm cho trẻ mồ côi và những quỹ học bổng cho trẻ nghèo. Đó là cách tôi bù đắp cho những thiếu hụt của quá khứ — và chữa lành chính đứa trẻ năm xưa trong mình.
